Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 329 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 65 g 24%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 14 g 51%
  • Đường 51 g —
  • Natri 79 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4,8 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 6,8 mg 38%
  • Magiê 80 mg 19%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 945 mg 20%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Đồng 0,63 mg 70%
  • Mangan 0,67 mg 29%
  • Iốt 2,8 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3295 g65 g1 g
50 g50 g1652,5 g33 g0,5 g
150 g150 g4947,5 g98 g1,5 g
200 g200 g65810 g131 g2 g
250 g250 g82313 g164 g2,5 g

Câu hỏi về Đào sấy khô

100 g Đào sấy khô có bao nhiêu calo?

100 g Đào sấy khô có 329 kcal, gồm 5 g đạm, 65 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Đào sấy khô có bao nhiêu calo?

50 g Đào sấy khô có 165 kcal, gồm 2,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Đào sấy khô có bao nhiêu calo?

150 g Đào sấy khô có 494 kcal, gồm 7,5 g đạm, 98 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Đào sấy khô có bao nhiêu calo?

200 g Đào sấy khô có 658 kcal, gồm 10 g đạm, 131 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Đào sấy khô có bao nhiêu calo?

250 g Đào sấy khô có 823 kcal, gồm 13 g đạm, 164 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13118 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ