Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
độ ẩm thấp, xông lưu huỳnh, ăn sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 325 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 83 g 30%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 71 µg 8%
- Vitamin C 10,6 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 38 mg 3%
- Sắt 5,5 mg 31%
- Magiê 57 mg 14%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 1351 mg 29%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,49 mg 55%
- Mangan 0,41 mg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 325 | 4,9 g | 83 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 116 g | 377 | 5,7 g | 97 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 232 g | 754 | 11 g | 193 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 58 g | 189 | 2,8 g | 48 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 348 g | 1131 | 17 g | 290 g | 3,6 g |
| 4 khẩu phần | 464 g | 1508 | 23 g | 386 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 2,4 g | 42 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 488 | 7,3 g | 125 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 650 | 9,8 g | 166 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 813 | 12 g | 208 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Đào sấy khôbổ đôi, xử lý lưu huỳnh, chưa nấu239 kcal / 100 g
- Mơ sấy khôđộ ẩm thấp, xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu320 kcal / 100 g
- Đào sấy khô cắt đôicắt đôi sấy khô, có lưu huỳnh, nấu chín, thêm đường103 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Lê sấy khôđã xông lưu huỳnh, chưa nấu262 kcal / 100 g
- Táo khôđộ ẩm thấp, xông lưu huỳnh, đã nấu chín74 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Quả mơsấy khô (độ ẩm thấp), có lưu huỳnh, chưa nấu320 kcal / 100 g
- Mận khôsấy khô163 kcal / 100 g
- Mơ khôsấy khô356 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào khô
100 g Đào khô có bao nhiêu calo?
100 g Đào khô có 325 kcal, gồm 4,9 g đạm, 83 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (116 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (116 g) Đào khô có 377 kcal, gồm 5,7 g đạm, 97 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (232 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (232 g) Đào khô có 754 kcal, gồm 11 g đạm, 193 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (58 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (58 g) Đào khô có 189 kcal, gồm 2,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (348 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (348 g) Đào khô có 1131 kcal, gồm 17 g đạm, 290 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
4 khẩu phần (464 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (464 g) Đào khô có 1508 kcal, gồm 23 g đạm, 386 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Đào khô có bao nhiêu calo?
50 g Đào khô có 163 kcal, gồm 2,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Đào khô có bao nhiêu calo?
150 g Đào khô có 488 kcal, gồm 7,3 g đạm, 125 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169932 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ