Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 320 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5,9 g 21%
  • Natri 13 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 633 µg 70%
  • Vitamin C 9,5 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 5,3 mg 35%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,52 mg 31%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 61 mg 5%
  • Sắt 6,3 mg 35%
  • Magiê 63 mg 15%
  • Phốt pho 157 mg 13%
  • Kali 1850 mg 39%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,58 mg 64%
  • Mangan 0,37 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3204,9 g77 g0,6 g
50 g50 g1602,5 g39 g0,3 g
150 g150 g4807,4 g116 g0,9 g
200 g200 g6409,8 g154 g1,2 g
250 g250 g80012 g193 g1,6 g

Câu hỏi về Quả mơ

100 g Quả mơ có bao nhiêu calo?

100 g Quả mơ có 320 kcal, gồm 4,9 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Quả mơ có bao nhiêu calo?

50 g Quả mơ có 160 kcal, gồm 2,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Quả mơ có bao nhiêu calo?

150 g Quả mơ có 480 kcal, gồm 7,4 g đạm, 116 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Quả mơ có bao nhiêu calo?

200 g Quả mơ có 640 kcal, gồm 9,8 g đạm, 154 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Quả mơ có bao nhiêu calo?

250 g Quả mơ có 800 kcal, gồm 12 g đạm, 193 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1702 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ