Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
khử nước (độ ẩm thấp), xông lưu huỳnh, sống
346
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb81 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 81 g 30%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 12 g 44%
- Đường 81 g —
- Natri 124 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 55 mg 4%
- Kali 640 mg 14%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 1,3 g | 81 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 0,7 g | 41 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 519 | 2 g | 122 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 692 | 2,6 g | 162 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 865 | 3,3 g | 203 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Táo mất nướcmất nước356 kcal / 100 g
- Táo khôngâm nước85 kcal / 100 g
- Táo ăn được sấy khô238 kcal / 100 g
- Nước ép táođóng hộp hoặc đóng chai, không bổ sung vitamin C46 kcal / 100 g
- Quả mơsấy khô (độ ẩm thấp), có lưu huỳnh, chưa nấu320 kcal / 100 g
- Mơ sấy khôđộ ẩm thấp, xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu320 kcal / 100 g
- Đào sấy khômất nước (độ ẩm thấp), có lưu huỳnh, chưa nấu chín325 kcal / 100 g
- Đào khôđộ ẩm thấp, xông lưu huỳnh, ăn sống325 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
Câu hỏi về Táo
100 g Táo có bao nhiêu calo?
100 g Táo có 346 kcal, gồm 1,3 g đạm, 81 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Táo có bao nhiêu calo?
50 g Táo có 173 kcal, gồm 0,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Táo có bao nhiêu calo?
150 g Táo có 519 kcal, gồm 2 g đạm, 122 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Táo có bao nhiêu calo?
200 g Táo có 692 kcal, gồm 2,6 g đạm, 162 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Táo có bao nhiêu calo?
250 g Táo có 865 kcal, gồm 3,3 g đạm, 203 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1488 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ