Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Táo mất nước

Calo và thông tin dinh dưỡng

mất nước

356
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb82 g
Chất béo2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 356 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 82 g 30%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất xơ 13 g 45%
  • Đường 82 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3561,3 g82 g2 g
50 g50 g1780,7 g41 g1 g
150 g150 g5342 g123 g3 g
200 g200 g7122,6 g164 g4 g
250 g250 g8903,3 g206 g5 g

Câu hỏi về Táo mất nước

Táo mất nước có cần ngâm trước khi ăn không?

Ăn trực tiếp được nếu miếng táo mềm; nếu táo khô cứng, ngâm trong nước ấm khoảng 15–30 phút rồi để ráo. Phần nước ngâm có thể dùng nấu cháo yến mạch hoặc làm sốt táo.

Bảo quản táo mất nước thế nào để không bị ỉu?

Để táo nguội hẳn rồi cất trong hũ kín, nơi khô mát và tránh ánh nắng. Nếu táo hút ẩm, mềm nhũn hoặc có mùi lạ thì nên bỏ.

Có thể làm táo mất nước bằng lò nướng tại nhà không?

Thái táo thành lát dày khoảng 3–5 mm, xếp rời trên khay và sấy ở 60–70 °C trong khoảng 4–8 giờ; lật lát táo giữa chừng. Táo đạt khi khô dẻo, không còn ướt ở giữa.

Táo mất nước dùng làm món gì ngon?

Cho táo vào cháo yến mạch, bánh mì chuối, bánh nướng hoặc món hầm để tạo vị ngọt dịu. Muốn táo mềm trong bánh, ngâm nước ấm trước rồi thấm ráo.

Chọn táo mất nước loại nào để ăn vặt?

Chọn miếng khô đều, không dính ẩm hay có mùi khét; nếu muốn vị táo rõ, chọn loại không thêm đường hoặc hương liệu. Lát mỏng thường giòn hơn, còn miếng dày thường dai và mềm hơn.

Táo mất nước khác táo khô thế nào?

Hai tên gọi thường chỉ táo đã được rút bớt nước; cách gọi có thể khác nhau tùy sản phẩm. Táo dạng lát thường được sấy đến khi dai hoặc giòn, còn táo khô có thể là miếng nhỏ hơn và mềm hơn.

Táo mất nước có thể thay táo tươi trong công thức nấu ăn không?

Có thể dùng trong cháo, bánh và món hầm, nhưng nên ngâm cho mềm trước vì táo mất nước hút chất lỏng trong món ăn. Với món cần táo tươi mọng nước như salad, táo khô không thay thế hoàn toàn được.

Nguồn: CREA (Italy) 007190 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ