Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mơ sấy khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
độ ẩm thấp, có lưu huỳnh, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 220 µg 24%
- Vitamin C 7,1 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 62 mg 5%
- Kali 728 mg 15%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 0,15 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 1,9 g | 33 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 249 g | 314 | 4,8 g | 81 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 498 g | 627 | 9,6 g | 162 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 124,5 g | 157 | 2,4 g | 41 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 747 g | 941 | 14 g | 244 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 996 g | 1255 | 19 g | 325 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 1 g | 16 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 2,9 g | 49 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 3,9 g | 65 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 4,8 g | 82 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Quả mơsống48 kcal / 100 g
- Mơ khôkhô252 kcal / 100 g
- Mơkhô, lưu huỳnh, nấu nhừ, không thêm đường85 kcal / 100 g
- Đào khôđộ ẩm thấp, xông lưu huỳnh, nấu nhừ133 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Quả mơ bán khôăn liền161 kcal / 100 g
- Đào sấy khômất nước (độ ẩm thấp), có lưu huỳnh, chưa nấu chín325 kcal / 100 g
- Táo khôđộ ẩm thấp, xông lưu huỳnh, đã nấu chín74 kcal / 100 g
- Mận khôsấy khô163 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mơ sấy khô
100 g Mơ sấy khô có bao nhiêu calo?
100 g Mơ sấy khô có 126 kcal, gồm 1,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (249 g) Mơ sấy khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (249 g) Mơ sấy khô có 314 kcal, gồm 4,8 g đạm, 81 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (498 g) Mơ sấy khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (498 g) Mơ sấy khô có 627 kcal, gồm 9,6 g đạm, 162 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (124,5 g) Mơ sấy khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124,5 g) Mơ sấy khô có 157 kcal, gồm 2,4 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (747 g) Mơ sấy khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (747 g) Mơ sấy khô có 941 kcal, gồm 14 g đạm, 244 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (996 g) Mơ sấy khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (996 g) Mơ sấy khô có 1255 kcal, gồm 19 g đạm, 325 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Mơ sấy khô có bao nhiêu calo?
50 g Mơ sấy khô có 63 kcal, gồm 1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mơ sấy khô có bao nhiêu calo?
150 g Mơ sấy khô có 189 kcal, gồm 2,9 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173940 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ