Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Natri 26 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 136 mg 3%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g740,3 g17 g0,1 g
50 g50 g370,1 g8,7 g0,1 g
150 g150 g1110,4 g26 g0,2 g
200 g200 g1480,6 g35 g0,2 g
250 g250 g1850,7 g43 g0,3 g

Câu hỏi về táo khô

100 g táo khô có bao nhiêu calo?

100 g táo khô có 74 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g táo khô có bao nhiêu calo?

50 g táo khô có 37 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g táo khô có bao nhiêu calo?

150 g táo khô có 111 kcal, gồm 0,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g táo khô có bao nhiêu calo?

200 g táo khô có 148 kcal, gồm 0,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g táo khô có bao nhiêu calo?

250 g táo khô có 185 kcal, gồm 0,7 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ