Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 238 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 9,7 g 35%
  • Đường 60 g —
  • Natri 16 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15 µg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 43 mg 3%
  • Kali 540 mg 11%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,5 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2382 g60 g0,5 g
50 g50 g1191 g30 g0,3 g
150 g150 g3573 g90 g0,8 g
200 g200 g4764 g120 g1 g
250 g250 g5955 g150 g1,3 g

Câu hỏi về Táo ăn được sấy khô

100 g Táo ăn được sấy khô có bao nhiêu calo?

100 g Táo ăn được sấy khô có 238 kcal, gồm 2 g đạm, 60 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Táo ăn được sấy khô có bao nhiêu calo?

50 g Táo ăn được sấy khô có 119 kcal, gồm 1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Táo ăn được sấy khô có bao nhiêu calo?

150 g Táo ăn được sấy khô có 357 kcal, gồm 3 g đạm, 90 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Táo ăn được sấy khô có bao nhiêu calo?

200 g Táo ăn được sấy khô có 476 kcal, gồm 4 g đạm, 120 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Táo ăn được sấy khô có bao nhiêu calo?

250 g Táo ăn được sấy khô có 595 kcal, gồm 5 g đạm, 150 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ