Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất xơ 24 g 86%
  • Đường 32 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1861,5 g32 g–
50 g50 g930,8 g16 g–
150 g150 g2792,3 g48 g–
200 g200 g3723 g64 g–
250 g250 g4653,8 g80 g–

Câu hỏi về Pectin táo sấy khô

100 g Pectin táo sấy khô có bao nhiêu calo?

100 g Pectin táo sấy khô có 186 kcal, gồm 1,5 g đạm, 32 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Pectin táo sấy khô có bao nhiêu calo?

50 g Pectin táo sấy khô có 93 kcal, gồm 0,8 g đạm, 16 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Pectin táo sấy khô có bao nhiêu calo?

150 g Pectin táo sấy khô có 279 kcal, gồm 2,3 g đạm, 48 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Pectin táo sấy khô có bao nhiêu calo?

200 g Pectin táo sấy khô có 372 kcal, gồm 3 g đạm, 64 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Pectin táo sấy khô có bao nhiêu calo?

250 g Pectin táo sấy khô có 465 kcal, gồm 3,8 g đạm, 80 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) R466000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ