Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột pectin
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, khô
173
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb0 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 89 g 319%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 0,4 g | 0 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 0,2 g | 0 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 0,6 g | 0 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 0,8 g | 0 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 1 g | 0 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột pectin
100 g Bột pectin có bao nhiêu calo?
100 g Bột pectin có 173 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Bột pectin có bao nhiêu calo?
50 g Bột pectin có 87 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bột pectin có bao nhiêu calo?
150 g Bột pectin có 260 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Bột pectin có bao nhiêu calo?
200 g Bột pectin có 346 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Bột pectin có bao nhiêu calo?
250 g Bột pectin có 433 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006613 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ