Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 319 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 7,7 g 28%
  • Đường 13 g —
  • Natri 21 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
  • Vitamin B6 0,64 mg 38%
  • Biotin (B7) 2,6 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 87 mg 7%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 62 mg 15%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 940 mg 20%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,43 mg 48%
  • Mangan 0,9 mg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3193,7 g69 g5,1 g
50 g50 g1601,9 g35 g2,6 g
150 g150 g4795,6 g104 g7,7 g
200 g200 g6387,4 g138 g10 g
250 g250 g7989,3 g173 g13 g

Câu hỏi về Hạt dẻ khô

100 g Hạt dẻ khô có bao nhiêu calo?

100 g Hạt dẻ khô có 319 kcal, gồm 3,7 g đạm, 69 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Hạt dẻ khô có bao nhiêu calo?

50 g Hạt dẻ khô có 160 kcal, gồm 1,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Hạt dẻ khô có bao nhiêu calo?

150 g Hạt dẻ khô có 479 kcal, gồm 5,6 g đạm, 104 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Hạt dẻ khô có bao nhiêu calo?

200 g Hạt dẻ khô có 638 kcal, gồm 7,4 g đạm, 138 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Hạt dẻ khô có bao nhiêu calo?

250 g Hạt dẻ khô có 798 kcal, gồm 9,3 g đạm, 173 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ