Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 170 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 37 g 13%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Đường 7 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Biotin (B7) 1,4 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 46 mg 4%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 74 mg 6%
  • Kali 500 mg 11%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,5 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1702 g37 g2,7 g
50 g50 g851 g18 g1,4 g
150 g150 g2553 g55 g4,1 g
200 g200 g3404 g73 g5,4 g
250 g250 g4255 g92 g6,8 g

Câu hỏi về Nhân hạt dẻ

100 g Nhân hạt dẻ có bao nhiêu calo?

100 g Nhân hạt dẻ có 170 kcal, gồm 2 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Nhân hạt dẻ có bao nhiêu calo?

50 g Nhân hạt dẻ có 85 kcal, gồm 1 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Nhân hạt dẻ có bao nhiêu calo?

150 g Nhân hạt dẻ có 255 kcal, gồm 3 g đạm, 55 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Nhân hạt dẻ có bao nhiêu calo?

200 g Nhân hạt dẻ có 340 kcal, gồm 4 g đạm, 73 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Nhân hạt dẻ có bao nhiêu calo?

250 g Nhân hạt dẻ có 425 kcal, gồm 5 g đạm, 92 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ