Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 7,9 g 28%
- Đường 7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 3,2 g | 45 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 1,6 g | 23 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 4,8 g | 68 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 6,4 g | 90 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 8 g | 113 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt dẻ châu Âutươi, đã bóc vỏ196 kcal / 100 g
- Hạt dẻ trung quốcrang239 kcal / 100 g
- Hạt dẻ Nhật Bảnrang201 kcal / 100 g
- Hạt dẻ ngọtnướng229 kcal / 100 g
- Hạt dẻ nướng211 kcal / 100 g
- Đậu phộngrang620 kcal / 100 g
- Hạt điều592 kcal / 100 g
- Hạt dẻ âu châuluộc và hấp131 kcal / 100 g
- Nhân hạt dẻsống170 kcal / 100 g
- Hạt dẻ luộc/nấu nướcluộc trong nước123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt dẻ
Nướng hạt dẻ thế nào để dễ bóc vỏ?
Rạch một đường ngang qua vỏ từng hạt, đặt lên khay và nướng ở 200 °C khoảng 20–30 phút, đến khi vết rạch mở rộng. Bọc hạt nóng trong khăn sạch vài phút rồi bóc khi còn ấm; để nguội hẳn thì lớp vỏ lụa thường khó tách hơn.
Luộc hạt dẻ trong bao lâu?
Rạch vỏ trước, cho hạt vào nồi nước sôi và luộc khoảng 20–30 phút, đến khi phần ruột mềm khi xiên bằng dao. Bóc vỏ khi hạt còn ấm; nếu muốn dùng làm nhân nghiền, luộc đến khi ruột thật mềm.
Chọn hạt dẻ tươi ngon bằng cách nào?
Chọn hạt chắc, cầm nặng tay so với kích thước, vỏ căng và không có lỗ thủng, vết nứt hay mốc. Hạt nhẹ, lép hoặc phát ra tiếng lắc bên trong thường đã khô và ruột teo.
Hạt dẻ tươi bảo quản thế nào?
Cất hạt dẻ chưa bóc vỏ trong túi thoáng khí ở ngăn mát tủ lạnh và dùng sớm, vì hạt có độ ẩm nên dễ mốc nếu để lâu ở nhiệt độ phòng. Hạt đã nấu chín nên để nguội, cho vào hộp kín trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày.
Hạt dẻ thường được dùng trong món nào?
Hạt dẻ nướng hoặc luộc có thể ăn riêng; hạt đã bóc vỏ cũng hợp với gà quay nhồi hạt dẻ, súp bí đỏ và các món hầm. Nghiền hạt chín thành sốt hoặc trộn vào nhân bánh để tạo vị bùi, ngọt nhẹ.
Có thể thay hạt dẻ bằng gì trong món ăn?
Trong món súp hoặc món hầm cần vị bùi và độ mềm, khoai lang hoặc khoai tây nấu chín là lựa chọn dễ dùng, nhưng sẽ không có mùi thơm đặc trưng của hạt dẻ. Với nhân bánh, dùng hạt dẻ đóng hộp hoặc hạt dẻ đã luộc bóc vỏ sẽ giữ kết cấu gần nhất.
Hạt dẻ khác đậu phộng thế nào về năng lượng?
Đậu phộng có 230 kcal trên 100 g, cao hơn hạt dẻ với 230 kcal trên 100 g; đậu phộng cũng giàu chất béo hơn rõ rệt. Hạt dẻ nhiều tinh bột hơn và thường được ăn như món củ bùi ngọt.
Một lần nên ăn khoảng bao nhiêu hạt dẻ?
Một phần ăn nhẹ có thể là khoảng 4–6 hạt cỡ vừa; 100 g hạt dẻ cung cấp 230 kcal. Hạt dẻ nướng dễ ăn liên tiếp, nên chia sẵn ra đĩa thay vì ăn trực tiếp từ túi.
Nguồn: slv 1577 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ