Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt dẻ trung quốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 38,4 mg 43%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 72 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 90 mg 21%
- Phốt pho 102 mg 8%
- Kali 477 mg 10%
- Kẽm 0,93 mg 8%
- Đồng 0,39 mg 43%
- Mangan 1,7 mg 74%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 4,5 g | 52 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 68 | 1,3 g | 15 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 136 | 2,5 g | 30 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 34 | 0,6 g | 7,4 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 203 | 3,8 g | 45 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 271 | 5,1 g | 59 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 2,2 g | 26 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 6,7 g | 79 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 9 g | 105 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 11 g | 131 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về hạt dẻ trung quốc
100 g hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
100 g hạt dẻ trung quốc có 239 kcal, gồm 4,5 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) hạt dẻ trung quốc có 68 kcal, gồm 1,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) hạt dẻ trung quốc có 136 kcal, gồm 2,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) hạt dẻ trung quốc có 34 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) hạt dẻ trung quốc có 203 kcal, gồm 3,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) hạt dẻ trung quốc có 271 kcal, gồm 5,1 g đạm, 59 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
50 g hạt dẻ trung quốc có 120 kcal, gồm 2,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g hạt dẻ trung quốc có bao nhiêu calo?
150 g hạt dẻ trung quốc có 359 kcal, gồm 6,7 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170573 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ