Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 643 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 61 g 78%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 3,6 g —
- Natri 643 mg 28%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 91 µg 23%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 38 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 71 mg 5%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 151 mg 36%
- Phốt pho 329 mg 26%
- Kali 459 mg 10%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 1,5 mg 165%
- Selen 5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 643 | 14 g | 11 g | 61 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 180 | 4 g | 3 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 360 | 8 g | 6 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 90 | 2 g | 1,5 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 540 | 12 g | 9 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 720 | 16 g | 12 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 322 | 7,1 g | 5,4 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 965 | 21 g | 16 g | 91 g |
| 200 g | 200 g | 1286 | 29 g | 22 g | 121 g |
| 250 g | 250 g | 1608 | 36 g | 27 g | 152 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả óc chó bóc vỏrang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Nhân quả óc chócân cùng vỏ295 kcal / 100 g
- Quả óc chó butternutsấy khô612 kcal / 100 g
- Quả óc chó tẩm đường500 kcal / 100 g
- Hạt pecanrang khô, có thêm muối710 kcal / 100 g
- Quả hồ đàorang dầu, có thêm muối715 kcal / 100 g
- Hạt điềumặn615 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô, có đậu phộng, có thêm muối594 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtcó muối656 kcal / 100 g
- Đậu phộngrang khô590 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả óc chó
Mỗi lần nên ăn bao nhiêu quả óc chó?
Một nắm nhỏ khoảng 28 g, thường tương đương 7–9 nửa hạt, là khẩu phần tiện để ăn riêng hoặc rắc lên món ăn. Phần này cung cấp 180 kcal.
Rang quả óc chó thế nào để thơm mà không bị đắng?
Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–10 phút; đảo một lần và lấy ra ngay khi dậy mùi thơm. Hạt tiếp tục nóng sau khi lấy khỏi lò, nên để nguội trên khay trước khi cất.
Quả óc chó bóc vỏ bảo quản ra sao để không bị ôi?
Dầu trong hạt dễ bị ôi khi gặp nóng và không khí. Cho hạt vào lọ kín, để trong tủ lạnh; nếu muốn giữ lâu hơn, cấp đông trong túi kín và lấy lượng cần dùng mỗi lần.
Quả óc chó hợp với món nào?
Băm nhỏ để rắc lên yến mạch, sữa chua, salad hoặc rau củ nướng; chúng cũng tạo độ giòn cho bánh chuối, bánh mì và nhân bánh. Trong món mặn, thử trộn với rau bina, phô mai và chút chanh.
Có thể dùng hạt điều thay quả óc chó trong bánh không?
Được, nhất là trong bánh mì, bánh quy hoặc món trộn cần độ giòn; hạt điều có vị dịu và ít đắng hơn. Hạt điều có 574 kcal và 46 g chất béo trên 100 g, so với 643 kcal và 61 g chất béo trong quả óc chó.
Quả óc chó có ăn sống được không?
Có, hạt óc chó bán để ăn thường dùng trực tiếp mà không cần nấu. Bỏ hạt có mùi dầu cũ, vị đắng lạ hoặc dấu hiệu mốc; rang chỉ làm hạt thơm hơn chứ không cứu được hạt đã hỏng.
Quả óc chó có gây dị ứng không?
Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với hạt cây. Nếu bạn từng phản ứng với quả óc chó, đừng thử ăn lại; khi chế biến cho người khác, tránh để vụn hạt lẫn vào món ăn.
Quả óc chó có phải là quả thật như quả đào không?
Tên gọi dễ gây nhầm: phần thường ăn là hạt nằm trong lớp vỏ cứng, còn lớp vỏ xanh bên ngoài không ăn như phần thịt quả đào. Cây óc chó thuộc chi Juglans.
Nguồn: USDA FoodData Central 170594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ