Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hạt sen khô

Calo và thông tin dinh dưỡng

332
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb64 g
Chất béo2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 332 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,63 mg 37%
  • Folate (B9) 104 µg 26%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 163 mg 13%
  • Sắt 3,5 mg 20%
  • Magiê 210 mg 50%
  • Phốt pho 626 mg 50%
  • Kali 1368 mg 29%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 2,3 mg 101%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33215 g65 g2 g
1 khẩu phần32 g1064,9 g21 g0,6 g
2 khẩu phần64 g2129,9 g41 g1,3 g
½ khẩu phần16 g532,5 g10 g0,3 g
3 khẩu phần96 g31915 g62 g1,9 g
4 khẩu phần128 g42520 g83 g2,5 g
50 g50 g1667,7 g32 g1 g
150 g150 g49823 g97 g3 g
200 g200 g66431 g129 g3,9 g
250 g250 g83039 g161 g4,9 g

Câu hỏi về Hạt sen khô

Hạt sen khô cần ngâm bao lâu trước khi nấu?

Ngâm trong nước ấm khoảng 2–3 giờ hoặc nước thường qua đêm, rồi xả sạch; hạt sẽ mềm nhanh và chín đều hơn. Nếu hạt còn tâm sen màu xanh, lấy ra để món ăn bớt đắng.

Luộc hạt sen khô bao lâu thì mềm?

Sau khi ngâm, cho hạt vào nồi nước mới, đun liu riu khoảng 30–45 phút đến khi mềm; hạt cũ có thể cần lâu hơn. Nếu nấu chè, thêm đường sau khi hạt đã mềm để hạt không bị sượng.

Hạt sen khô dùng trong những món nào?

Hạt sen hợp với chè hạt sen, chè long nhãn, cháo và các món hầm như gà hầm hạt sen. Với món mặn, cho hạt đã ngâm vào nồi khi nguyên liệu gần chín để hạt mềm mà không nát.

Bảo quản hạt sen khô thế nào để không bị mốc?

Cất hạt trong hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh nắng; chỉ lấy bằng thìa hoặc tay khô. Nếu thấy hạt ẩm, mốc hoặc có mùi lạ, bỏ đi.

Hạt sen khô khác hạt sen tươi thế nào khi nấu?

Hạt sen khô cần ngâm và nấu lâu hơn, còn hạt sen tươi thường có thể cho thẳng vào món ăn sau khi bỏ tâm sen. Hạt sen tươi có 89 kcal và 4,13 g protein mỗi 100 g; hạt sen khô có 332 kcal và 15 g protein mỗi 100 g.

Một phần hạt sen khô thường dùng có bao nhiêu năng lượng?

Một nắm nhỏ khoảng 28 g là phần ăn thực tế; lượng này cung cấp khoảng 93 kcal.

Hạt sen khô có những khoáng chất và vitamin nào đáng chú ý?

Hạt sen khô giàu magiê, mangan và vitamin B1: mỗi 100 g có 210 mg magiê, 2,3 mg mangan và 0,64 mg vitamin B1.

Nguồn: USDA FoodData Central 170149 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ