Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 619 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 59 g 76%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 6,8 g 24%
- Đường 1,1 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,47 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 33%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32,1 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 61 mg 5%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 201 mg 48%
- Phốt pho 513 mg 41%
- Kali 523 mg 11%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 1,4 mg 151%
- Mangan 3,9 mg 169%
- Selen 17 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 619 | 24 g | 2,8 g | 59 g |
| 1 khẩu phần | 125 g | 774 | 30 g | 3,5 g | 74 g |
| 2 khẩu phần | 250 g | 1548 | 60 g | 7 g | 148 g |
| ½ khẩu phần | 62,5 g | 387 | 15 g | 1,7 g | 37 g |
| 3 khẩu phần | 375 g | 2321 | 90 g | 10 g | 223 g |
| 4 khẩu phần | 500 g | 3095 | 120 g | 14 g | 297 g |
| 50 g | 50 g | 310 | 12 g | 1,4 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 929 | 36 g | 4,2 g | 89 g |
| 200 g | 200 g | 1238 | 48 g | 5,6 g | 119 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về hạt óc chó đen
Hạt óc chó đen khác quả óc chó thường ở điểm nào?
Hạt óc chó đen có vị đậm, hơi đất và thường thơm nồng hơn; phần nhân cũng cứng, khó tách hơn. Khi làm bánh, bạn có thể dùng thay quả óc chó thường với lượng tương đương, nhưng hương vị sẽ nổi bật hơn.
Rang hạt óc chó đen thế nào để không bị cháy?
Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 5–8 phút và đảo một lần giữa chừng. Lấy ra ngay khi hạt dậy mùi thơm; hạt tiếp tục nóng lên sau khi rời lò nên đừng chờ đến lúc sẫm màu.
Hạt óc chó đen hợp với món nào?
Vị đậm của hạt hợp với bánh brownie, bánh quy, bánh mì chuối và salad có táo hoặc phô mai. Bạn cũng có thể băm nhỏ rắc lên yến mạch hoặc trộn vào sốt pesto.
Bảo quản hạt óc chó đen đã bóc vỏ thế nào?
Cho hạt vào hộp kín, để nơi mát và tối; nếu muốn giữ lâu, cất trong tủ lạnh hoặc ngăn đá để chất béo trong hạt chậm bị ôi. Lấy lượng vừa dùng bằng dụng cụ khô, rồi đậy kín hộp ngay.
Một khẩu phần hạt óc chó đen thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần nhỏ thường khoảng 28 g, tương đương một nắm nhỏ. Lượng này cung cấp 6,8 g protein và 1,9 g chất xơ.
Hạt óc chó đen có nhiều protein hơn quả óc chó thường không?
Có: hạt óc chó đen có 24 g protein trên 100 g, so với 16,6 g ở quả óc chó thường. Bạn có thể rắc hạt băm lên món ăn để tăng thêm độ giòn và protein.
Người dị ứng với quả óc chó có ăn được hạt óc chó đen không?
Không nên tự thử: hạt óc chó đen cũng là một loại hạt cây và có thể gây dị ứng. Nếu bạn không chắc mình có dị ứng hay không, hãy tránh ăn cho đến khi được chuyên gia y tế tư vấn.
Nguồn: USDA FoodData Central 170186 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ