Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 709 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 6,9 g 3%
  • Chất béo 67 g 86%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 32%
  • Chất xơ 6,7 g 24%
  • Đường 3 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,7 µg 0%
  • Vitamin C 0,77 mg 1%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 75 mg 6%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 140 mg 33%
  • Phốt pho 360 mg 29%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 1,1 mg 122%
  • Mangan 2,9 mg 126%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g70913 g6,9 g67 g
50 g50 g3556,7 g3,4 g34 g
150 g150 g106420 g10 g101 g
200 g200 g141827 g14 g135 g
250 g250 g177333 g17 g168 g

Câu hỏi về Nhân quả óc chó

100 g Nhân quả óc chó có bao nhiêu calo?

100 g Nhân quả óc chó có 709 kcal, gồm 13 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 67 g chất béo.

50 g Nhân quả óc chó có bao nhiêu calo?

50 g Nhân quả óc chó có 355 kcal, gồm 6,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 34 g chất béo.

150 g Nhân quả óc chó có bao nhiêu calo?

150 g Nhân quả óc chó có 1064 kcal, gồm 20 g đạm, 10 g carbohydrate và 101 g chất béo.

200 g Nhân quả óc chó có bao nhiêu calo?

200 g Nhân quả óc chó có 1418 kcal, gồm 27 g đạm, 14 g carbohydrate và 135 g chất béo.

250 g Nhân quả óc chó có bao nhiêu calo?

250 g Nhân quả óc chó có 1773 kcal, gồm 33 g đạm, 17 g carbohydrate và 168 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ