Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 632 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 55 g 71%
  • Chất béo bão hòa 5,9 g 29%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 5,6 g —
  • Natri 3,9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin K 7,9 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,86 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 106 mg 8%
  • Sắt 3,5 mg 20%
  • Magiê 172 mg 41%
  • Phốt pho 397 mg 32%
  • Kali 835 mg 18%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 1,7 mg 190%
  • Mangan 2,7 mg 116%
  • Selen 11,6 µg 21%
  • Iốt 9,6 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g63216 g11 g55 g
50 g50 g3167,8 g5,3 g28 g
150 g150 g94823 g16 g83 g
200 g200 g126431 g21 g110 g
250 g250 g158039 g26 g138 g

Câu hỏi về Hạt và đậu phộng không muối

100 g Hạt và đậu phộng không muối có bao nhiêu calo?

100 g Hạt và đậu phộng không muối có 632 kcal, gồm 16 g đạm, 11 g carbohydrate và 55 g chất béo.

50 g Hạt và đậu phộng không muối có bao nhiêu calo?

50 g Hạt và đậu phộng không muối có 316 kcal, gồm 7,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 28 g chất béo.

150 g Hạt và đậu phộng không muối có bao nhiêu calo?

150 g Hạt và đậu phộng không muối có 948 kcal, gồm 23 g đạm, 16 g carbohydrate và 83 g chất béo.

200 g Hạt và đậu phộng không muối có bao nhiêu calo?

200 g Hạt và đậu phộng không muối có 1264 kcal, gồm 31 g đạm, 21 g carbohydrate và 110 g chất béo.

250 g Hạt và đậu phộng không muối có bao nhiêu calo?

250 g Hạt và đậu phộng không muối có 1580 kcal, gồm 39 g đạm, 26 g carbohydrate và 138 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ