Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 630 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 50 g 64%
  • Chất béo bão hòa 8,3 g 41%
  • Chất xơ 7,1 g 25%
  • Đường 5,2 g —
  • Natri 537 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,1 µg 0%
  • Vitamin C 0,22 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 11 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 80,1 mg 6%
  • Sắt 2,4 mg 14%
  • Magiê 194 mg 46%
  • Phốt pho 355 mg 28%
  • Kali 572 mg 12%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Đồng 1,2 mg 128%
  • Mangan 1,3 mg 55%
  • Selen 3,8 µg 7%
  • Iốt 5,9 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g63020 g18 g50 g
50 g50 g31510 g8,8 g25 g
150 g150 g94531 g26 g75 g
200 g200 g126041 g35 g100 g
250 g250 g157551 g44 g125 g

Câu hỏi về Hạt và đậu phộng muối

100 g Hạt và đậu phộng muối có bao nhiêu calo?

100 g Hạt và đậu phộng muối có 630 kcal, gồm 20 g đạm, 18 g carbohydrate và 50 g chất béo.

50 g Hạt và đậu phộng muối có bao nhiêu calo?

50 g Hạt và đậu phộng muối có 315 kcal, gồm 10 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Hạt và đậu phộng muối có bao nhiêu calo?

150 g Hạt và đậu phộng muối có 945 kcal, gồm 31 g đạm, 26 g carbohydrate và 75 g chất béo.

200 g Hạt và đậu phộng muối có bao nhiêu calo?

200 g Hạt và đậu phộng muối có 1260 kcal, gồm 41 g đạm, 35 g carbohydrate và 100 g chất béo.

250 g Hạt và đậu phộng muối có bao nhiêu calo?

250 g Hạt và đậu phộng muối có 1575 kcal, gồm 51 g đạm, 44 g carbohydrate và 125 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ