Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 626 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 51 g 65%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 8,3 g 30%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 2000 mg 87%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,42 µg 0%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 7 mg 141%
  • Vitamin B6 0,8 mg 47%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 70 mg 5%
  • Sắt 5 mg 28%
  • Magiê 129 mg 31%
  • Phốt pho 1160 mg 93%
  • Kali 850 mg 18%
  • Kẽm 36 mg 327%
  • Đồng 1,8 mg 203%
  • Mangan 2,1 mg 92%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g62621 g13 g51 g
50 g50 g31311 g6,4 g26 g
150 g150 g93932 g19 g77 g
200 g200 g125242 g25 g102 g
250 g250 g156553 g32 g128 g

Câu hỏi về Hạt hướng dương

Rang hạt hướng dương thế nào cho thơm mà không bị khét?

Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 10–15 phút, đảo một lần giữa chừng. Lấy ra khi hạt vừa vàng thơm vì chúng còn tiếp tục nóng sau khi ra khỏi lò.

Có nên ngâm hạt hướng dương trước khi ăn không?

Không cần ngâm nếu bạn ăn hạt đã rang hoặc dùng nhân hạt làm món ăn. Nếu muốn làm sữa hạt hướng dương, ngâm nhân khoảng 4–6 giờ, xả sạch rồi xay với nước.

Hạt hướng dương đã bóc vỏ nên bảo quản thế nào?

Cho hạt vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng; phần dùng lâu nên cất trong ngăn mát hoặc ngăn đông để dầu trong hạt chậm bị ôi. Hạt có mùi sơn, vị đắng hoặc mùi lạ thì không nên ăn.

Hạt hướng dương thường dùng trong những món nào?

Rắc nhân hạt lên salad, cháo yến mạch hoặc bánh mì để thêm độ giòn; cũng có thể trộn vào granola, bánh quy và bánh mì. Hạt rang nguyên vỏ thường được ăn như món ăn vặt.

Có thể thay hạt hướng dương bằng hạt bí ngô trong công thức không?

Được trong salad, granola và bánh nướng; dùng lượng tương đương, nhưng hạt bí ngô to và có vị đậm hơn. Hạt bí ngô có 29,5 g protein trên 100 g, so với 21 g trong hạt hướng dương.

Hạt hướng dương khác nhân hạt hướng dương ở điểm nào?

Hạt hướng dương thường là hạt còn vỏ, còn nhân hạt hướng dương đã được bóc vỏ nên tiện rắc lên món ăn hoặc xay làm bơ hạt. Nhân hạt có 11,5 g chất xơ trên 100 g, còn hạt hướng dương có 8,3 g.

Ăn hạt hướng dương có cần để ý lượng muối không?

Có, nhất là với loại rang muối: vỏ hạt có thể bám muối, và bạn có thể ăn nhiều hơn dự định khi vừa cắn vừa trò chuyện. Chọn loại không muối hoặc nhạt muối nếu muốn dễ kiểm soát lượng muối.

Hạt hướng dương có phải là hạt của hoa hướng dương không?

Đúng. Phần thường gọi là hạt thực chất là quả khô của cây hướng dương; lớp vỏ cứng bao quanh nhân ăn được.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ