Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt vừng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng, bóc vỏ
582
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb9,1 g
Chất béo48 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 582 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 48 g 62%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
- Chất xơ 17 g 60%
- Đường 0,5 g —
- Natri 39 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,2 mg 101%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 131 mg 10%
- Sắt 7,8 mg 43%
- Magiê 346 mg 82%
- Phốt pho 774 mg 62%
- Kali 406 mg 9%
- Kẽm 10,2 mg 93%
- Đồng 1,5 mg 162%
- Mangan 1,4 mg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 582 | 17 g | 9,1 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 291 | 8,5 g | 4,6 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 873 | 26 g | 14 g | 72 g |
| 200 g | 200 g | 1164 | 34 g | 18 g | 96 g |
| 250 g | 250 g | 1455 | 43 g | 23 g | 120 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt vừng nguyên hạtđã rang565 kcal / 100 g
- Hạt mèrang, đã bóc vỏ567 kcal / 100 g
- Sesame seeds peeled660 kcal / 100 g
- Hạt hướng dươngnướng, có muối626 kcal / 100 g
- Sesame kernel shelled white621 kcal / 100 g
- Sesame seed decorticated648 kcal / 100 g
- Bơ mèbơ mè631 kcal / 100 g
- Đậu phộngrang, không thêm muối644 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt vừng
100 g Hạt vừng có bao nhiêu calo?
100 g Hạt vừng có 582 kcal, gồm 17 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Hạt vừng có bao nhiêu calo?
50 g Hạt vừng có 291 kcal, gồm 8,5 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 24 g chất béo.
150 g Hạt vừng có bao nhiêu calo?
150 g Hạt vừng có 873 kcal, gồm 26 g đạm, 14 g carbohydrate và 72 g chất béo.
200 g Hạt vừng có bao nhiêu calo?
200 g Hạt vừng có 1164 kcal, gồm 34 g đạm, 18 g carbohydrate và 96 g chất béo.
250 g Hạt vừng có bao nhiêu calo?
250 g Hạt vừng có 1455 kcal, gồm 43 g đạm, 23 g carbohydrate và 120 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ