Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 644 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 52 g 67%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 5,7 g 20%
  • Đường 6 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 10,4 mg 65%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 52,4 mg 4%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 176 mg 42%
  • Phốt pho 368 mg 29%
  • Kali 656 mg 14%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,8 mg 89%
  • Mangan 1,7 mg 74%
  • Selen 8,3 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g64424 g14 g52 g
50 g50 g32212 g7,2 g26 g
150 g150 g96635 g22 g78 g
200 g200 g128847 g29 g104 g
250 g250 g161059 g36 g130 g

Câu hỏi về Đậu phộng

100 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phộng có 644 kcal, gồm 24 g đạm, 14 g carbohydrate và 52 g chất béo.

50 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phộng có 322 kcal, gồm 12 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phộng có 966 kcal, gồm 35 g đạm, 22 g carbohydrate và 78 g chất béo.

200 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phộng có 1288 kcal, gồm 47 g đạm, 29 g carbohydrate và 104 g chất béo.

250 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phộng có 1610 kcal, gồm 59 g đạm, 36 g carbohydrate và 130 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ