Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 615 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 51 g 66%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Chất xơ 13 g 45%
  • Đường 4,2 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,61 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 2 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 260 mg 20%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 270 mg 64%
  • Phốt pho 510 mg 41%
  • Kali 800 mg 17%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,96 mg 107%
  • Mangan 1,9 mg 83%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g61519 g9,5 g51 g
50 g50 g3089,4 g4,8 g26 g
150 g150 g92328 g14 g77 g
200 g200 g123038 g19 g103 g
250 g250 g153847 g24 g128 g

Câu hỏi về Hạnh nhân

100 g Hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g Hạnh nhân có 615 kcal, gồm 19 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 51 g chất béo.

50 g Hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g Hạnh nhân có 308 kcal, gồm 9,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g Hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g Hạnh nhân có 923 kcal, gồm 28 g đạm, 14 g carbohydrate và 77 g chất béo.

200 g Hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g Hạnh nhân có 1230 kcal, gồm 38 g đạm, 19 g carbohydrate và 103 g chất béo.

250 g Hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g Hạnh nhân có 1538 kcal, gồm 47 g đạm, 24 g carbohydrate và 128 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ