Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 632 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 57 g 73%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 12 g 41%
  • Đường 4,9 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,71 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 33%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Magiê 160 mg 38%
  • Phốt pho 340 mg 27%
  • Kali 860 mg 18%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 1,7 mg 189%
  • Mangan 3,3 mg 143%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g63214 g7,2 g57 g
50 g50 g3167,2 g3,6 g29 g
150 g150 g94822 g11 g85 g
200 g200 g126429 g14 g114 g
250 g250 g158036 g18 g142 g

Câu hỏi về Hạt phỉ

100 g Hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g Hạt phỉ có 632 kcal, gồm 14 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 57 g chất béo.

50 g Hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g Hạt phỉ có 316 kcal, gồm 7,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 29 g chất béo.

150 g Hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g Hạt phỉ có 948 kcal, gồm 22 g đạm, 11 g carbohydrate và 85 g chất béo.

200 g Hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g Hạt phỉ có 1264 kcal, gồm 29 g đạm, 14 g carbohydrate và 114 g chất béo.

250 g Hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g Hạt phỉ có 1580 kcal, gồm 36 g đạm, 18 g carbohydrate và 142 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ