Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hạt phỉ

Calo và thông tin dinh dưỡng

661
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb10 g
Chất béo60 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 661 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 60 g 76%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 9,7 g 35%
  • Đường 3 g —
  • Natri 0,9 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g66116 g10 g60 g
50 g50 g3318,2 g5,1 g30 g
150 g150 g99225 g15 g89 g
200 g200 g132233 g20 g119 g
250 g250 g165341 g25 g149 g

Câu hỏi về Hạt phỉ

Làm sao bóc vỏ lụa của hạt phỉ sau khi rang?

Rang hạt ở 175 °C khoảng 12–15 phút, đến khi vỏ lụa nứt và thơm. Bọc hạt còn nóng trong khăn sạch vài phút rồi chà mạnh; vỏ sẽ bong ra, dù vẫn có thể còn sót một ít.

Có thể rang hạt phỉ bằng chảo không?

Có. Rang hạt trên chảo khô ở lửa vừa khoảng 5–8 phút, đảo liên tục để hạt vàng đều và không cháy; để nguội hẳn trước khi cất.

Hạt phỉ ăn kèm với món gì ngon?

Hạt phỉ rang băm nhỏ hợp với yến mạch, sữa chua, salad rau củ và rau nướng. Trong món ngọt, chúng thường xuất hiện cùng sô-cô-la, bánh quy, bánh tart và các món praline.

Bảo quản hạt phỉ thế nào để không bị ôi?

Cho hạt vào lọ kín, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng; nhiệt và không khí khiến phần dầu trong hạt nhanh có mùi ôi. Nếu muốn giữ lâu, bạn có thể cất lọ kín trong tủ lạnh hoặc ngăn đông.

Hạt phỉ sống có ăn được không?

Có, hạt phỉ sống thường được ăn trực tiếp hoặc băm vào món ăn. Bỏ những hạt có mùi lạ, vị đắng bất thường hoặc dấu hiệu ẩm mốc.

Hạt phỉ có phải là một loại hạt cây không?

Có. Hạt phỉ là hạt ăn được của cây phỉ, thường được bán còn vỏ cứng hoặc đã tách vỏ; phần nhân có thể ăn sống, rang hoặc xay thành bột.

Hạt phỉ và hạnh nhân, loại nào nhiều protein hơn?

Hạnh nhân nhiều protein hơn: 24,1 g mỗi 100 g, so với 16 g trong hạt phỉ.

Hạt phỉ rang có khác nhiều so với hạt phỉ thường không?

Rang làm hạt thơm, giòn và dễ bóc vỏ lụa hơn, nhưng cũng khiến hạt dễ mất độ tươi nếu để tiếp xúc với không khí. Hạt phỉ rang có 664 kcal mỗi 100 g, gần bằng hạt phỉ với 661 kcal.

Nguồn: Swiss FSVO 270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ