Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 698 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 67 g 85%
- Chất béo bão hòa 16 g 81%
- Chất xơ 7,5 g 27%
- Đường 2,3 g —
- Natri 0,7 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 698 | 17 g | 4,2 g | 67 g |
| 50 g | 50 g | 349 | 8,5 g | 2,1 g | 33 g |
| 150 g | 150 g | 1047 | 26 g | 6,3 g | 100 g |
| 200 g | 200 g | 1396 | 34 g | 8,4 g | 133 g |
| 250 g | 250 g | 1745 | 43 g | 11 g | 166 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt Brazil
Mỗi ngày nên ăn bao nhiêu hạt Brazil?
Bạn nên ăn vài hạt thay vì nhấm nháp cả nắm mỗi ngày: hạt Brazil chứa rất nhiều selen, nên ăn quá nhiều thường xuyên có thể khiến lượng selen nạp vào vượt mức cần thiết. Một khẩu phần nhỏ khoảng 2–3 hạt thường là đủ.
Hạt Brazil ăn sống được không?
Được, bạn có thể ăn hạt Brazil sống sau khi bỏ vỏ cứng. Nếu hạt có mùi dầu cũ, vị đắng lạ hoặc đã bị ẩm mốc thì nên bỏ.
Rang hạt Brazil thế nào để thơm mà không bị cháy?
Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–10 phút và đảo một lần giữa chừng. Lấy ra ngay khi hạt vừa dậy mùi thơm; chúng còn tiếp tục nóng sau khi ra khỏi lò.
Bảo quản hạt Brazil ra sao để không bị ôi?
Cho hạt vào hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng. Nếu đã bóc vỏ hoặc thời tiết nóng ẩm, cất trong tủ lạnh để dầu trong hạt chậm bị ôi; trước khi ăn, kiểm tra mùi và vị.
Hạt Brazil hợp với món gì?
Bạn có thể băm hạt rắc lên yến mạch, sữa chua, salad hoặc trộn vào granola và bánh quy. Xay cùng lá thơm, dầu ô liu và phô mai để làm sốt kiểu pesto cũng rất hợp.
Có thể thay hạt Brazil bằng loại hạt nào?
Trong bánh, granola hoặc món ăn cần độ giòn béo, bạn có thể thay bằng hạt phỉ hoặc quả óc chó với lượng tương đương. Hương vị sẽ khác, nên nếu làm sốt, hãy nếm lại và thêm dầu hoặc gia vị cho cân bằng.
Hạt Brazil có phải là quả hạch không?
Tên gọi dễ gây nhầm: hạt Brazil là hạt ăn được lấy từ quả của cây Bertholletia excelsa, một loài cây nhiệt đới Nam Mỹ. Quả có vỏ cứng lớn, bên trong xếp nhiều hạt giống như múi.
Nguồn: Swiss FSVO 279 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ