Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 563 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 51 g 66%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 34%
- Chất xơ 9 g 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 563 | 1,3 g | 25 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 282 | 0,7 g | 13 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 845 | 2 g | 38 g | 77 g |
| 200 g | 200 g | 1126 | 2,6 g | 51 g | 103 g |
| 250 g | 250 g | 1408 | 3,3 g | 63 g | 129 g |
Thực phẩm tương tự
- Các loại hạt hỗn hợp581 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtcó muối656 kcal / 100 g
- Các loại hạt trái cây sấy khô và quả mọng504 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô với đậu phộng607 kcal / 100 g
- Hạtsống649 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Hạt phỉ661 kcal / 100 g
- Dừa384 kcal / 100 g
- Đậu phộngmọi loại, sống567 kcal / 100 g
- Hỗn hợp hạtkiểu phương Đông384 kcal / 100 g
Câu hỏi về Các loại hạt
Mỗi ngày nên ăn bao nhiêu hạt?
Một nắm nhỏ khoảng 25–30 g là khẩu phần tiện để ăn vặt; nếu dùng hạt đã rang muối, hãy tính cả lượng muối trong ngày. Hạt có năng lượng đậm đặc: 30 g cung cấp 169 kcal.
Ăn hạt sống hay rang thì ngon hơn?
Rang khô giúp hạt thơm và giòn hơn; trải thành một lớp, nướng ở 160 °C khoảng 8–12 phút, đảo một lần và lấy ra khi vừa dậy mùi. Để nguội hoàn toàn trước khi cất, vì hạt còn nóng dễ hấp hơi trong hộp.
Làm sao bảo quản hạt để không bị ôi?
Cho hạt vào hộp kín, để nơi mát và tối, tránh gần bếp hoặc cửa sổ nắng. Với hạt đã bóc vỏ hoặc thời tiết nóng ẩm, cất trong tủ lạnh; nếu có mùi dầu cũ, vị đắng lạ hoặc mốc thì bỏ đi.
Hạt thường được dùng trong những món nào?
Hạt rang rắc lên cháo, salad, sữa chua hoặc món xào để thêm độ giòn; xay thành bơ hạt để phết bánh mì hay làm sốt. Hạt điều cũng thường được xay làm sốt sánh cho cà ri và món chay.
Có thể thay hạt này bằng gì khi làm bánh?
Nếu công thức cần độ giòn, dùng hạt bí hoặc hạt hướng dương với lượng tương đương; nếu cần vị béo, bơ hạt có thể thay một phần hạt nguyên. Hạt thay thế có thể làm đổi hương vị và kết cấu, nên đừng xay quá mịn nếu công thức cần miếng giòn.
Hạt mắc ca khác các loại hạt khác thế nào?
Hạt mắc ca béo hơn rõ rệt: có 75,8 g chất béo trên 100 g, so với 51 g trong các loại hạt. Vì thế, một ít hạt mắc ca thường đã tạo độ béo rõ trong bánh quy hoặc món tráng miệng.
Trẻ nhỏ ăn hạt nguyên hạt có an toàn không?
Hạt nguyên hạt cứng, tròn hoặc nhỏ có thể gây hóc cho trẻ nhỏ; không đưa cả hạt cho trẻ dưới 5 tuổi. Với trẻ đã ăn được thức ăn đặc, có thể nghiền mịn hoặc phết bơ hạt thành lớp mỏng, luôn cho ăn khi ngồi và có người lớn trông.
Vì sao hạt rang có mùi thơm hơn hạt sống?
Khi rang, nhiệt làm các chất tạo mùi trong hạt biến đổi và tỏa hương nướng đặc trưng; rang quá lâu lại khiến hạt đắng và dầu nhanh ôi. Vì mỗi loại hạt có kích cỡ khác nhau, hãy canh bằng mùi thơm và màu vàng nhạt thay vì đợi hạt sẫm màu.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ