Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 504 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 34 g 44%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 9,2 g 33%
  • Đường 25 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50415 g31 g34 g
50 g50 g2527,3 g16 g17 g
150 g150 g75622 g47 g51 g
200 g200 g100829 g62 g68 g
250 g250 g126036 g78 g85 g

Câu hỏi về Các loại hạt, trái cây sấy khô và quả mọng

100 g Các loại hạt, trái cây sấy khô và quả mọng có bao nhiêu calo?

100 g Các loại hạt, trái cây sấy khô và quả mọng có 504 kcal, gồm 15 g đạm, 31 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Các loại hạt, trái cây sấy khô và quả mọng có bao nhiêu calo?

50 g Các loại hạt, trái cây sấy khô và quả mọng có 252 kcal, gồm 7,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Các loại hạt, trái cây sấy khô và quả mọng có bao nhiêu calo?

150 g Các loại hạt, trái cây sấy khô và quả mọng có 756 kcal, gồm 22 g đạm, 47 g carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g Các loại hạt, trái cây sấy khô và quả mọng có bao nhiêu calo?

200 g Các loại hạt, trái cây sấy khô và quả mọng có 1008 kcal, gồm 29 g đạm, 62 g carbohydrate và 68 g chất béo.

250 g Các loại hạt, trái cây sấy khô và quả mọng có bao nhiêu calo?

250 g Các loại hạt, trái cây sấy khô và quả mọng có 1260 kcal, gồm 36 g đạm, 78 g carbohydrate và 85 g chất béo.

Nguồn: slv 3258 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ