Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 607 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 54 g 69%
  • Chất béo bão hòa 8 g 40%
  • Chất xơ 6,4 g 23%
  • Đường 5 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 6,1 mg 41%
  • Vitamin K 12 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 60 µg 15%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 59,2 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 87 mg 7%
  • Sắt 3,7 mg 21%
  • Magiê 227 mg 54%
  • Phốt pho 438 mg 35%
  • Kali 643 mg 14%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 1,5 mg 169%
  • Mangan 2,6 mg 113%
  • Selen 9,3 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60720 g16 g54 g
50 g50 g3049,8 g8 g27 g
150 g150 g91129 g24 g80 g
200 g200 g121439 g32 g107 g
250 g250 g151849 g40 g134 g

Câu hỏi về Các loại hạt trộn

100 g Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?

100 g Các loại hạt trộn có 607 kcal, gồm 20 g đạm, 16 g carbohydrate và 54 g chất béo.

50 g Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?

50 g Các loại hạt trộn có 304 kcal, gồm 9,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 27 g chất béo.

150 g Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?

150 g Các loại hạt trộn có 911 kcal, gồm 29 g đạm, 24 g carbohydrate và 80 g chất béo.

200 g Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?

200 g Các loại hạt trộn có 1214 kcal, gồm 39 g đạm, 32 g carbohydrate và 107 g chất béo.

250 g Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?

250 g Các loại hạt trộn có 1518 kcal, gồm 49 g đạm, 40 g carbohydrate và 134 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2577 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ