Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
các loại hạt trộn
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang khô, có đậu phộng, có thêm muối, CHOSEN ROASTER
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 608 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 53 g 68%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 3,9 g —
- Natri 113 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Folate (B9) 60 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 106 mg 8%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 202 mg 48%
- Phốt pho 412 mg 33%
- Kali 585 mg 12%
- Kẽm 3,8 mg 34%
- Đồng 1,1 mg 127%
- Mangan 2,6 mg 113%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 608 | 18 g | 18 g | 53 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 803 | 24 g | 23 g | 70 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 1605 | 48 g | 46 g | 140 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 401 | 12 g | 12 g | 35 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 2408 | 71 g | 69 g | 211 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 3210 | 95 g | 93 g | 281 g |
| 50 g | 50 g | 304 | 9 g | 8,8 g | 27 g |
| 150 g | 150 g | 912 | 27 g | 26 g | 80 g |
| 200 g | 200 g | 1216 | 36 g | 35 g | 106 g |
| 250 g | 250 g | 1520 | 45 g | 44 g | 133 g |
Thực phẩm tương tự
- Các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERSrang khô, có đậu phộng, có thêm muối572 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtrang dầu không có đậu phộng, có thêm muối615 kcal / 100 g
- Hạt hỗn hợpđã bóc vỏ, không muối540 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt có đậu phộngmặn623 kcal / 100 g
- Đậu phộngrang khô590 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cườirang khô, có muối562 kcal / 100 g
- Bơ hạt hỗn hợpcó thêm muối634 kcal / 100 g
- Bơ hạt và hạt giống hỗn hợpcó thêm muối608 kcal / 100 g
- Quả óc chó bóc vỏrang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
Câu hỏi về các loại hạt trộn
100 g các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
100 g các loại hạt trộn có 608 kcal, gồm 18 g đạm, 18 g carbohydrate và 53 g chất béo.
1 khẩu phần (132 g) các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (132 g) các loại hạt trộn có 803 kcal, gồm 24 g đạm, 23 g carbohydrate và 70 g chất béo.
2 khẩu phần (264 g) các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (264 g) các loại hạt trộn có 1605 kcal, gồm 48 g đạm, 46 g carbohydrate và 140 g chất béo.
½ khẩu phần (66 g) các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (66 g) các loại hạt trộn có 401 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 35 g chất béo.
3 khẩu phần (396 g) các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (396 g) các loại hạt trộn có 2408 kcal, gồm 71 g đạm, 69 g carbohydrate và 211 g chất béo.
4 khẩu phần (528 g) các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (528 g) các loại hạt trộn có 3210 kcal, gồm 95 g đạm, 93 g carbohydrate và 281 g chất béo.
50 g các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
50 g các loại hạt trộn có 304 kcal, gồm 9 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 27 g chất béo.
150 g các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
150 g các loại hạt trộn có 912 kcal, gồm 27 g đạm, 26 g carbohydrate và 80 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ