Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ hạt và hạt giống hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm muối
608
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb13 g
Chất béo52 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 608 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 52 g 66%
- Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
- Chất xơ 8,3 g 30%
- Đường 4,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 608 | 20 g | 13 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 304 | 10 g | 6,7 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 912 | 30 g | 20 g | 77 g |
| 200 g | 200 g | 1216 | 40 g | 27 g | 103 g |
| 250 g | 250 g | 1520 | 51 g | 34 g | 129 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ hạt hỗn hợpcó thêm muối634 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và hạt giốngcó muối594 kcal / 100 g
- Bơ hạthạt hỗn hợp, không muối639 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtcó muối656 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô với đậu phộng, có thêm muối594 kcal / 100 g
- Chất béo phết hỗn hợpchủ yếu là chất béo sữa, có muối640 kcal / 100 g
- Sốt phết hạt điềukhông thêm đường hoặc muối605 kcal / 100 g
- Kem hạt nougatphết530 kcal / 100 g
- Sốt phết hạt hướng dương308 kcal / 100 g
- Hạt hỗn hợpđã bóc vỏ, không muối540 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ hạt và hạt giống hỗn hợp
100 g Bơ hạt và hạt giống hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Bơ hạt và hạt giống hỗn hợp có 608 kcal, gồm 20 g đạm, 13 g carbohydrate và 52 g chất béo.
50 g Bơ hạt và hạt giống hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Bơ hạt và hạt giống hỗn hợp có 304 kcal, gồm 10 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 26 g chất béo.
150 g Bơ hạt và hạt giống hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Bơ hạt và hạt giống hỗn hợp có 912 kcal, gồm 30 g đạm, 20 g carbohydrate và 77 g chất béo.
200 g Bơ hạt và hạt giống hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g Bơ hạt và hạt giống hỗn hợp có 1216 kcal, gồm 40 g đạm, 27 g carbohydrate và 103 g chất béo.
250 g Bơ hạt và hạt giống hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g Bơ hạt và hạt giống hỗn hợp có 1520 kcal, gồm 51 g đạm, 34 g carbohydrate và 129 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ