Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt hỗn hợp, không muối
639
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb11 g
Chất béo56 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 639 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 56 g 72%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 6,6 g 24%
- Đường 4,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 639 | 20 g | 11 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 320 | 9,9 g | 5,5 g | 28 g |
| 150 g | 150 g | 959 | 30 g | 16 g | 84 g |
| 200 g | 200 g | 1278 | 40 g | 22 g | 112 g |
| 250 g | 250 g | 1598 | 50 g | 27 g | 140 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ hạt hỗn hợpcó thêm muối634 kcal / 100 g
- Bơ hạt và hạt giống hỗn hợpcó thêm muối608 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtcó muối656 kcal / 100 g
- Hạt hỗn hợpđã bóc vỏ, không muối540 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng100% đậu phộng, không muối611 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô với đậu phộng, có thêm muối594 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và hạt giốngcó muối594 kcal / 100 g
- Mè nhão586 kcal / 100 g
- Bột hạt nougatsống522 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ hạt
100 g Bơ hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bơ hạt có 639 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Bơ hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bơ hạt có 320 kcal, gồm 9,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 28 g chất béo.
150 g Bơ hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bơ hạt có 959 kcal, gồm 30 g đạm, 16 g carbohydrate và 84 g chất béo.
200 g Bơ hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bơ hạt có 1278 kcal, gồm 40 g đạm, 22 g carbohydrate và 112 g chất béo.
250 g Bơ hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bơ hạt có 1598 kcal, gồm 50 g đạm, 27 g carbohydrate và 140 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ