Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 639 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 56 g 72%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Chất xơ 6,6 g 24%
  • Đường 4,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g63920 g11 g56 g
50 g50 g3209,9 g5,5 g28 g
150 g150 g95930 g16 g84 g
200 g200 g127840 g22 g112 g
250 g250 g159850 g27 g140 g

Câu hỏi về Bơ hạt

100 g Bơ hạt có bao nhiêu calo?

100 g Bơ hạt có 639 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 56 g chất béo.

50 g Bơ hạt có bao nhiêu calo?

50 g Bơ hạt có 320 kcal, gồm 9,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 28 g chất béo.

150 g Bơ hạt có bao nhiêu calo?

150 g Bơ hạt có 959 kcal, gồm 30 g đạm, 16 g carbohydrate và 84 g chất béo.

200 g Bơ hạt có bao nhiêu calo?

200 g Bơ hạt có 1278 kcal, gồm 40 g đạm, 22 g carbohydrate và 112 g chất béo.

250 g Bơ hạt có bao nhiêu calo?

250 g Bơ hạt có 1598 kcal, gồm 50 g đạm, 27 g carbohydrate và 140 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ