Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột hạt nougat
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
522
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,6 g
Carb53 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 522 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 52 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 522 | 7,6 g | 53 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 261 | 3,8 g | 27 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 783 | 11 g | 80 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 1044 | 15 g | 106 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 1305 | 19 g | 133 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột hạt nougat
100 g Bột hạt nougat có bao nhiêu calo?
100 g Bột hạt nougat có 522 kcal, gồm 7,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Bột hạt nougat có bao nhiêu calo?
50 g Bột hạt nougat có 261 kcal, gồm 3,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Bột hạt nougat có bao nhiêu calo?
150 g Bột hạt nougat có 783 kcal, gồm 11 g đạm, 80 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Bột hạt nougat có bao nhiêu calo?
200 g Bột hạt nougat có 1044 kcal, gồm 15 g đạm, 106 g carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g Bột hạt nougat có bao nhiêu calo?
250 g Bột hạt nougat có 1305 kcal, gồm 19 g đạm, 133 g carbohydrate và 76 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S451000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ