Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mè nhão
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 586 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 51 g 65%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
- Chất xơ 5,5 g 20%
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,82 mg 48%
- Folate (B9) 100 µg 25%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 960 mg 74%
- Sắt 19,2 mg 107%
- Magiê 362 mg 86%
- Phốt pho 659 mg 53%
- Kali 582 mg 12%
- Kẽm 7,3 mg 66%
- Đồng 4,2 mg 468%
- Mangan 2,5 mg 110%
- Selen 35,5 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 586 | 18 g | 19 g | 51 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 94 | 2,9 g | 3 g | 8,1 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 188 | 5,8 g | 5,9 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 47 | 1,4 g | 1,5 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 281 | 8,7 g | 8,9 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 375 | 12 g | 12 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 293 | 9 g | 9,3 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 879 | 27 g | 28 g | 76 g |
| 200 g | 200 g | 1172 | 36 g | 37 g | 102 g |
| 250 g | 250 g | 1465 | 45 g | 46 g | 127 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ mètừ hạt nguyên hạt, dạng nhão587 kcal / 100 g
- Bơ mè tahinihạt thô và xay bằng cối đá570 kcal / 100 g
- Tahinikhông xác định loại hạt592 kcal / 100 g
- Sốt tahini mècó thêm muối585 kcal / 100 g
- Sốt tahini607 kcal / 100 g
- Bột mè béo cao526 kcal / 100 g
- Hạt mèrang, đã bóc vỏ567 kcal / 100 g
- Dầu mè900 kcal / 100 g
- Bã mè tách béo một phần567 kcal / 100 g
- Bột mè tách béo một phần382 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mè nhão
100 g Mè nhão có bao nhiêu calo?
100 g Mè nhão có 586 kcal, gồm 18 g đạm, 19 g carbohydrate và 51 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Mè nhão có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Mè nhão có 94 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Mè nhão có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Mè nhão có 188 kcal, gồm 5,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Mè nhão có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Mè nhão có 47 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Mè nhão có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Mè nhão có 281 kcal, gồm 8,7 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Mè nhão có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Mè nhão có 375 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Mè nhão có bao nhiêu calo?
50 g Mè nhão có 293 kcal, gồm 9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.
150 g Mè nhão có bao nhiêu calo?
150 g Mè nhão có 879 kcal, gồm 27 g đạm, 28 g carbohydrate và 76 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170191 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ