Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 654 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 65 g 84%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 2,6 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 98 µg 25%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 39,2 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 98 mg 8%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 158 mg 38%
- Phốt pho 346 mg 28%
- Kali 441 mg 9%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 1,6 mg 176%
- Mangan 3,4 mg 148%
- Selen 4,9 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 654 | 15 g | 7 g | 65 g |
| 1 khẩu phần | 117 g | 765 | 18 g | 8,2 g | 76 g |
| 2 khẩu phần | 234 g | 1530 | 36 g | 16 g | 153 g |
| ½ khẩu phần | 58,5 g | 383 | 8,9 g | 4,1 g | 38 g |
| 3 khẩu phần | 351 g | 2296 | 54 g | 25 g | 229 g |
| 4 khẩu phần | 468 g | 3061 | 71 g | 33 g | 305 g |
| 50 g | 50 g | 327 | 7,6 g | 3,5 g | 33 g |
| 150 g | 150 g | 981 | 23 g | 11 g | 98 g |
| 200 g | 200 g | 1308 | 31 g | 14 g | 130 g |
| 250 g | 250 g | 1635 | 38 g | 18 g | 163 g |
Thực phẩm tương tự
- Nhân quả óc chó688 kcal / 100 g
- Quả óc chó tẩm đường500 kcal / 100 g
- Dầu quả óc chóthực vật885 kcal / 100 g
- Quả óc chó butternutsấy khô612 kcal / 100 g
- Hạtsống, còn nguyên vỏ
- Các loại hạt563 kcal / 100 g
- Hạt óc chó đenphơi khô619 kcal / 100 g
- Dầu óc chó884 kcal / 100 g
- Hồ đào691 kcal / 100 g
- Quả hạch Brazilsấy khô, chưa chần659 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả óc chó
Rang quả óc chó thế nào để thơm mà không bị khét?
Trải nhân thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–10 phút; đảo một lần và lấy ra khi vừa dậy mùi thơm. Quả óc chó tiếp tục nóng sau khi lấy khỏi lò nên đừng chờ đến khi sẫm màu.
Quả óc chó đã bóc vỏ nên bảo quản thế nào?
Cho vào hộp kín để tránh hút mùi và tiếp xúc với không khí. Vì nhiều dầu nên nhân dễ ôi: bảo quản trong tủ lạnh nếu dùng trong vài tuần, hoặc cấp đông nếu muốn để lâu hơn.
Quả óc chó hợp với món ăn nào?
Rắc quả óc chó rang lên yến mạch, salad hoặc rau củ nướng để thêm độ giòn; chúng cũng hợp với táo, lê và phô mai. Nhân băm nhỏ thường được trộn vào bánh chuối, bánh brownie và sốt pesto.
Có thể dùng quả óc chó thay hồ đào trong công thức làm bánh không?
Được, thường thay ngang lượng; quả óc chó có vị đậm và hơi đắng hơn hồ đào. Nếu muốn vị dịu hơn, rang sơ nhân rồi bỏ phần màng lụa bong ra trước khi băm.
Làm sao nhận biết nhân quả óc chó đã bị ôi?
Nhân tươi có mùi thơm dịu, vị bùi; nhân ôi thường có mùi dầu cũ hoặc mùi sơn và vị đắng gắt. Bỏ đi nếu thấy mốc hoặc có mùi lạ, đừng cố rang để át mùi.
Một khẩu phần quả óc chó thường là bao nhiêu?
Một nắm nhỏ, khoảng 28 g, tương đương khoảng 14 nửa nhân; lượng này cung cấp 183 kcal. Bạn có thể rắc lên món ăn thay vì ăn trực tiếp để dễ chia khẩu phần.
Người dị ứng với các loại hạt có nên ăn quả óc chó không?
Không nên thử ăn nếu bạn đã biết mình dị ứng với quả óc chó; đây là loại hạt cây có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Khi mua nhân đóng gói hoặc món làm sẵn, hãy lưu ý nguy cơ lẫn với các loại hạt khác.
Nguồn: USDA FoodData Central 170187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ