Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 560 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 45 g 58%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 11 g 38%
- Đường 7,7 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 5,6 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,9 mg 19%
- Vitamin K 70 µg 58%
- Thiamin (B1) 0,87 mg 73%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 1,7 mg 100%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 105 mg 8%
- Sắt 3,9 mg 22%
- Magiê 121 mg 29%
- Phốt pho 490 mg 39%
- Kali 1025 mg 22%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 1,3 mg 144%
- Mangan 1,2 mg 52%
- Selen 7 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 560 | 20 g | 17 g | 45 g |
| 1 khẩu phần | 123 g | 689 | 25 g | 20 g | 56 g |
| 2 khẩu phần | 246 g | 1378 | 50 g | 41 g | 112 g |
| ½ khẩu phần | 61,5 g | 344 | 12 g | 10 g | 28 g |
| 3 khẩu phần | 369 g | 2066 | 74 g | 61 g | 167 g |
| 4 khẩu phần | 492 g | 2755 | 99 g | 82 g | 223 g |
| 50 g | 50 g | 280 | 10 g | 8,3 g | 23 g |
| 150 g | 150 g | 840 | 30 g | 25 g | 68 g |
| 200 g | 200 g | 1120 | 40 g | 33 g | 91 g |
| 250 g | 250 g | 1400 | 50 g | 41 g | 113 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt dẻ cười rangkhông thêm muối631 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cười Brontechỉ dẫn xuất xứ được bảo hộ595 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cười rang muốicó muối617 kcal / 100 g
- Đậu phộngmọi loại, sống567 kcal / 100 g
- Hạt hồ trăn599 kcal / 100 g
- Hạt điềusống553 kcal / 100 g
- Pistachio nut unsalted574 kcal / 100 g
- Pistachio621 kcal / 100 g
- Đậu phộng Tây Ban Nhasống570 kcal / 100 g
- Các loại hạt563 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt dẻ cười
Ăn một lần khoảng bao nhiêu hạt dẻ cười là vừa?
Một khẩu phần thường là khoảng 49 hạt nhân, tương đương 28 g; nếu ăn loại còn vỏ, số hạt bạn lấy ra sẽ nhiều hơn khối lượng ăn được. Khẩu phần này có 157 kcal.
Rang hạt dẻ cười tại nhà thế nào để hạt thơm mà không cháy?
Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–10 phút và đảo một lần giữa chừng. Lấy ra khi vừa dậy mùi thơm, rồi để nguội trên khay vì hạt còn tiếp tục nóng sau khi lấy khỏi lò.
Chọn hạt dẻ cười còn vỏ như thế nào?
Ưu tiên hạt có vỏ tách tự nhiên ở đường ráp, phần nhân chắc và màu xanh vàng. Bỏ qua hạt có vỏ kín, nứt vụn hoặc có mùi dầu cũ; hạt đã bóc vỏ nên được đựng kín để tránh ôi.
Hạt dẻ cười nên bảo quản ra sao để không bị ỉu?
Để hạt trong hộp kín, ở nơi khô, mát và tránh ánh nắng; hạt đã bóc vỏ dễ hút ẩm và mất mùi hơn loại còn vỏ. Nếu nhà nóng hoặc muốn giữ lâu, cho vào hộp kín trong ngăn mát hay ngăn đông.
Hạt dẻ cười thường dùng trong món nào?
Hạt băm nhỏ rắc lên kem, bánh ngọt, cháo yến mạch hoặc salad để thêm độ giòn; cũng có thể xay thành sốt pesto hay trộn vào cơm thập cẩm. Rang nhẹ trước khi dùng giúp mùi hạt rõ hơn.
Có thể thay hạt dẻ cười bằng hạt điều trong món ăn không?
Được trong bánh, sốt và món rắc mặt, nhưng hạt điều mềm và béo hơn, còn hạt dẻ cười có màu xanh và vị bùi đặc trưng. Với món cần giữ màu xanh hoặc trang trí, hạt bí là lựa chọn gần hơn.
Hạt dẻ cười có phải là một loại hạt cây không?
Có; phần ăn được là hạt của cây hồ trăn, thường được bán còn lớp vỏ cứng màu kem. Tên gọi “hạt dẻ cười” gắn với hình ảnh vỏ tự nứt hé, trông như đang cười.
Hạt dẻ cười có thể gây dị ứng không?
Có. Đây là loại hạt cây có thể gây dị ứng, và sản phẩm đóng gói đôi khi được chế biến cùng các loại hạt khác; nếu bạn từng phản ứng với hạt cây, đừng thử ăn để tự kiểm tra.
Nguồn: USDA FoodData Central 170184 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ