Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 331 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 31 g 39%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 290 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Folate (B9) 32 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 61 mg 5%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 71 mg 17%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 570 mg 12%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,46 mg 51%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3319,9 g4,6 g31 g
50 g50 g1665 g2,3 g15 g
150 g150 g49715 g6,9 g46 g
200 g200 g66220 g9,2 g61 g
250 g250 g82825 g12 g76 g

Câu hỏi về Hạt dẻ cười

100 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

100 g Hạt dẻ cười có 331 kcal, gồm 9,9 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

50 g Hạt dẻ cười có 166 kcal, gồm 5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

150 g Hạt dẻ cười có 497 kcal, gồm 15 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

200 g Hạt dẻ cười có 662 kcal, gồm 20 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 61 g chất béo.

250 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

250 g Hạt dẻ cười có 828 kcal, gồm 25 g đạm, 12 g carbohydrate và 76 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-841 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ