Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 389 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 7 mg 46%
  • Thiamin (B1) 0,79 mg 66%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 9,5 mg 59%
  • Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 37%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Biotin (B7) 49,7 µg 166%
  • Folate (B9) 76 µg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 41 mg 3%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 140 mg 33%
  • Phốt pho 300 mg 24%
  • Kali 460 mg 10%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,7 mg 78%
  • Mangan 1,4 mg 61%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 14 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38918 g8,6 g32 g
50 g50 g1958,9 g4,3 g16 g
150 g150 g58427 g13 g48 g
200 g200 g77835 g17 g64 g
250 g250 g97344 g22 g80 g

Câu hỏi về Đậu phộng

100 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phộng có 389 kcal, gồm 18 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phộng có 195 kcal, gồm 8,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phộng có 584 kcal, gồm 27 g đạm, 13 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phộng có 778 kcal, gồm 35 g đạm, 17 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phộng có 973 kcal, gồm 44 g đạm, 22 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-886 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ