Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 318 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
  • Chất xơ 5,3 g 19%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 751 mg 33%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,1 mg 27%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 16%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 75 µg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 32,7 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 55 mg 4%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 102 mg 24%
  • Phốt pho 198 mg 16%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,5 mg 55%
  • Mangan 1 mg 44%
  • Selen 4,4 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31814 g16 g22 g
50 g50 g1596,8 g8 g11 g
150 g150 g47720 g24 g33 g
200 g200 g63627 g32 g44 g
250 g250 g79534 g40 g55 g

Câu hỏi về Đậu phộng

100 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phộng có 318 kcal, gồm 14 g đạm, 16 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phộng có 159 kcal, gồm 6,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phộng có 477 kcal, gồm 20 g đạm, 24 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phộng có 636 kcal, gồm 27 g đạm, 32 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phộng có 795 kcal, gồm 34 g đạm, 40 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ