Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 635 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 51 g 65%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 8,1 g 29%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 501 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 12,4 mg 78%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
  • Vitamin B6 0,43 mg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 47,4 mg 4%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 169 mg 40%
  • Phốt pho 244 mg 20%
  • Kali 531 mg 11%
  • Kẽm 2,9 mg 27%
  • Đồng 0,68 mg 76%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Selen 4,8 µg 9%
  • Iốt 5,7 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g63523 g14 g51 g
50 g50 g31812 g7,1 g25 g
150 g150 g95334 g21 g76 g
200 g200 g127046 g28 g102 g
250 g250 g158857 g36 g127 g

Câu hỏi về Đậu phộng

100 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phộng có 635 kcal, gồm 23 g đạm, 14 g carbohydrate và 51 g chất béo.

50 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phộng có 318 kcal, gồm 12 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phộng có 953 kcal, gồm 34 g đạm, 21 g carbohydrate và 76 g chất béo.

200 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phộng có 1270 kcal, gồm 46 g đạm, 28 g carbohydrate và 102 g chất béo.

250 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phộng có 1588 kcal, gồm 57 g đạm, 36 g carbohydrate và 127 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ