Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 564 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 46 g 59%
  • Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
  • Đường 6,2 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 10,1 mg 67%
  • Thiamin (B1) 1,1 mg 95%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 13,8 mg 86%
  • Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 53%
  • Vitamin B6 0,59 mg 35%
  • Biotin (B7) 72 µg 240%
  • Folate (B9) 110 µg 28%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 210 mg 50%
  • Phốt pho 430 mg 34%
  • Kali 670 mg 14%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 1 mg 113%
  • Mangan 2,1 mg 91%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g56426 g13 g46 g
50 g50 g28213 g6,3 g23 g
150 g150 g84639 g19 g69 g
200 g200 g112852 g25 g92 g
250 g250 g141065 g31 g115 g

Câu hỏi về Đậu phộng

100 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phộng có 564 kcal, gồm 26 g đạm, 13 g carbohydrate và 46 g chất béo.

50 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phộng có 282 kcal, gồm 13 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.

150 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phộng có 846 kcal, gồm 39 g đạm, 19 g carbohydrate và 69 g chất béo.

200 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phộng có 1128 kcal, gồm 52 g đạm, 25 g carbohydrate và 92 g chất béo.

250 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phộng có 1410 kcal, gồm 65 g đạm, 31 g carbohydrate và 115 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-877 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ