Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 601 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 55 g 71%
  • Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
  • Chất xơ 7,4 g 26%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 530 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,2 mg 28%
  • Thiamin (B1) 0,7 mg 58%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Folate (B9) 58 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Magiê 130 mg 31%
  • Phốt pho 420 mg 34%
  • Kali 1040 mg 22%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,83 mg 92%
  • Mangan 0,9 mg 39%
  • Selen 6 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60118 g8,2 g55 g
50 g50 g3019 g4,1 g28 g
150 g150 g90227 g12 g83 g
200 g200 g120236 g16 g111 g
250 g250 g150345 g21 g139 g

Câu hỏi về hạt dẻ cười

100 g hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

100 g hạt dẻ cười có 601 kcal, gồm 18 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 55 g chất béo.

50 g hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

50 g hạt dẻ cười có 301 kcal, gồm 9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.

150 g hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

150 g hạt dẻ cười có 902 kcal, gồm 27 g đạm, 12 g carbohydrate và 83 g chất béo.

200 g hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

200 g hạt dẻ cười có 1202 kcal, gồm 36 g đạm, 16 g carbohydrate và 111 g chất béo.

250 g hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

250 g hạt dẻ cười có 1503 kcal, gồm 45 g đạm, 21 g carbohydrate và 139 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-840 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ