Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 688 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 69 g 88%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 13,9 mg 92%
  • Thiamin (B1) 0,73 mg 61%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 5,6 mg 31%
  • Magiê 270 mg 64%
  • Phốt pho 650 mg 52%
  • Kali 780 mg 17%
  • Kẽm 6,5 mg 59%
  • Đồng 1,3 mg 147%
  • Mangan 7,9 mg 343%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g68814 g4 g69 g
50 g50 g3447 g2 g34 g
150 g150 g103221 g6 g103 g
200 g200 g137628 g8 g137 g
250 g250 g172035 g10 g172 g

Câu hỏi về hạt thông

100 g hạt thông có bao nhiêu calo?

100 g hạt thông có 688 kcal, gồm 14 g đạm, 4 g carbohydrate và 69 g chất béo.

50 g hạt thông có bao nhiêu calo?

50 g hạt thông có 344 kcal, gồm 7 g đạm, 2 g carbohydrate và 34 g chất béo.

150 g hạt thông có bao nhiêu calo?

150 g hạt thông có 1032 kcal, gồm 21 g đạm, 6 g carbohydrate và 103 g chất béo.

200 g hạt thông có bao nhiêu calo?

200 g hạt thông có 1376 kcal, gồm 28 g đạm, 8 g carbohydrate và 137 g chất béo.

250 g hạt thông có bao nhiêu calo?

250 g hạt thông có 1720 kcal, gồm 35 g đạm, 10 g carbohydrate và 172 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-839 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ