Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt thông
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống/tự nhiên, không muối
699
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb4,5 g
Chất béo70 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 699 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 70 g 90%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 699 | 13 g | 4,5 g | 70 g |
| 50 g | 50 g | 350 | 6,5 g | 2,3 g | 35 g |
| 150 g | 150 g | 1049 | 20 g | 6,8 g | 105 g |
| 200 g | 200 g | 1398 | 26 g | 9 g | 140 g |
| 250 g | 250 g | 1748 | 33 g | 11 g | 175 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt thông
100 g Hạt thông có bao nhiêu calo?
100 g Hạt thông có 699 kcal, gồm 13 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 70 g chất béo.
50 g Hạt thông có bao nhiêu calo?
50 g Hạt thông có 350 kcal, gồm 6,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 35 g chất béo.
150 g Hạt thông có bao nhiêu calo?
150 g Hạt thông có 1049 kcal, gồm 20 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 105 g chất béo.
200 g Hạt thông có bao nhiêu calo?
200 g Hạt thông có 1398 kcal, gồm 26 g đạm, 9 g carbohydrate và 140 g chất béo.
250 g Hạt thông có bao nhiêu calo?
250 g Hạt thông có 1748 kcal, gồm 33 g đạm, 11 g carbohydrate và 175 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ