Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 650 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 64 g 81%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 6,9 g 25%
  • Đường 4 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 25 mg 167%
  • Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
  • Vitamin B6 0,59 mg 35%
  • Biotin (B7) 76 µg 253%
  • Folate (B9) 72 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 160 mg 38%
  • Phốt pho 300 mg 24%
  • Kali 730 mg 16%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 1,2 mg 137%
  • Mangan 4,9 mg 213%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g65014 g6 g64 g
50 g50 g3257,1 g3 g32 g
150 g150 g97521 g9 g95 g
200 g200 g130028 g12 g127 g
250 g250 g162535 g15 g159 g

Câu hỏi về Nhân hạt phỉ

100 g Nhân hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g Nhân hạt phỉ có 650 kcal, gồm 14 g đạm, 6 g carbohydrate và 64 g chất béo.

50 g Nhân hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g Nhân hạt phỉ có 325 kcal, gồm 7,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 32 g chất béo.

150 g Nhân hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g Nhân hạt phỉ có 975 kcal, gồm 21 g đạm, 9 g carbohydrate và 95 g chất béo.

200 g Nhân hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g Nhân hạt phỉ có 1300 kcal, gồm 28 g đạm, 12 g carbohydrate và 127 g chất béo.

250 g Nhân hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g Nhân hạt phỉ có 1625 kcal, gồm 35 g đạm, 15 g carbohydrate và 159 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-874 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ