Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 247 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 9,5 mg 63%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Biotin (B7) 29 µg 97%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 53 mg 4%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 61 mg 15%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,47 mg 52%
  • Mangan 1,9 mg 83%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2475,4 g2,3 g24 g
50 g50 g1242,7 g1,2 g12 g
150 g150 g3718,1 g3,5 g36 g
200 g200 g49411 g4,6 g48 g
250 g250 g61814 g5,8 g60 g

Câu hỏi về Nhân hạt phỉ

100 g Nhân hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g Nhân hạt phỉ có 247 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Nhân hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g Nhân hạt phỉ có 124 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Nhân hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g Nhân hạt phỉ có 371 kcal, gồm 8,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Nhân hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g Nhân hạt phỉ có 494 kcal, gồm 11 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Nhân hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g Nhân hạt phỉ có 618 kcal, gồm 14 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-885 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ