Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,99 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Biotin (B7) 1,2 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 61 mg 5%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,4 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1401,6 g30 g2,2 g
50 g50 g700,8 g15 g1,1 g
150 g150 g2102,4 g46 g3,3 g
200 g200 g2803,2 g61 g4,4 g
250 g250 g3504 g76 g5,5 g

Câu hỏi về Nhân hạt dẻ

100 g Nhân hạt dẻ có bao nhiêu calo?

100 g Nhân hạt dẻ có 140 kcal, gồm 1,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Nhân hạt dẻ có bao nhiêu calo?

50 g Nhân hạt dẻ có 70 kcal, gồm 0,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Nhân hạt dẻ có bao nhiêu calo?

150 g Nhân hạt dẻ có 210 kcal, gồm 2,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Nhân hạt dẻ có bao nhiêu calo?

200 g Nhân hạt dẻ có 280 kcal, gồm 3,2 g đạm, 61 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Nhân hạt dẻ có bao nhiêu calo?

250 g Nhân hạt dẻ có 350 kcal, gồm 4 g đạm, 76 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ