Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 554 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 50 g 64%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 13 g 45%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 25,6 mg 171%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 1,1 mg 88%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 64 µg 213%
  • Folate (B9) 44 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 269 mg 21%
  • Sắt 3,7 mg 21%
  • Magiê 270 mg 64%
  • Phốt pho 481 mg 38%
  • Kali 733 mg 16%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 1 mg 115%
  • Mangan 2,2 mg 95%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g55421 g5,3 g50 g
50 g50 g27711 g2,7 g25 g
150 g150 g83132 g8 g75 g
200 g200 g110842 g11 g100 g
250 g250 g138553 g13 g125 g

Câu hỏi về Hạnh nhân, nguyên hạt

100 g Hạnh nhân, nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Hạnh nhân, nguyên hạt có 554 kcal, gồm 21 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 50 g chất béo.

50 g Hạnh nhân, nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Hạnh nhân, nguyên hạt có 277 kcal, gồm 11 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Hạnh nhân, nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Hạnh nhân, nguyên hạt có 831 kcal, gồm 32 g đạm, 8 g carbohydrate và 75 g chất béo.

200 g Hạnh nhân, nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Hạnh nhân, nguyên hạt có 1108 kcal, gồm 42 g đạm, 11 g carbohydrate và 100 g chất béo.

250 g Hạnh nhân, nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Hạnh nhân, nguyên hạt có 1385 kcal, gồm 53 g đạm, 13 g carbohydrate và 125 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-896 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ