Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 562 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 48 g 62%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 9,8 g 35%
- Đường 6,4 g —
- Natri 480 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 66 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 111 mg 9%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Phốt pho 445 mg 36%
- Kali 1130 mg 24%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Selen 13 µg 24%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 562 | 21 g | 7,3 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 281 | 11 g | 3,7 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 843 | 32 g | 11 g | 73 g |
| 200 g | 200 g | 1124 | 43 g | 15 g | 97 g |
| 250 g | 250 g | 1405 | 54 g | 18 g | 121 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt dẻ cười rang muốicó muối617 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cười rangkhông thêm muối631 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERSrang khô, có đậu phộng, có thêm muối572 kcal / 100 g
- Pistachio nuts dry roasted with salt572 kcal / 100 g
- Pistachio nut salt581 kcal / 100 g
- Pistachio nuts604 kcal / 100 g
- Hạt điềumặn615 kcal / 100 g
- Đậu phộngkhông muối627 kcal / 100 g
- Hạt pecanrang khô, có thêm muối710 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô với đậu phộng, có thêm muối594 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt dẻ cười
Mỗi ngày nên ăn bao nhiêu hạt dẻ cười?
Một nắm nhỏ khoảng 30 g là khẩu phần thường dùng; nếu ăn loại còn vỏ, phần nhân tương ứng với khoảng vài chục hạt. Hạt dẻ cười có 169 kcal trong khẩu phần 30 g.
Hạt dẻ cười có cần bóc vỏ lụa trước khi ăn không?
Không cần; lớp vỏ lụa mỏng màu nâu ăn được và có vị hơi chát. Nếu muốn nhân xanh, vị dịu hơn để làm bánh hoặc xay sốt, bạn có thể chà nhẹ hạt sau khi chần nhanh rồi bóc lớp này.
Rang hạt dẻ cười tại nhà thế nào để hạt thơm mà không cháy?
Trải nhân thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–12 phút, đảo một lần giữa chừng. Lấy ra khi vừa dậy mùi thơm và để nguội trên khay; hạt sẽ giòn hơn khi nguội.
Bảo quản hạt dẻ cười thế nào để không bị ỉu hoặc ôi dầu?
Cho hạt vào lọ kín, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng; nhân đã bóc vỏ nên cất trong tủ lạnh nếu chưa dùng sớm. Muốn giữ lâu hơn, có thể đóng kín và cấp đông.
Hạt dẻ cười thường được dùng trong món nào?
Hạt giã nhỏ hoặc xay thành bột thường được rắc lên kem, bánh ngọt và chè; nhân xay cũng tạo màu xanh và vị bùi cho nhân bánh, sốt hoặc món tráng miệng. Hạt rang nguyên vị còn hợp với salad và các món cơm.
Hạt dẻ cười có nhiều đạm hơn hạt điều không?
Có: hạt dẻ cười có 21 g đạm trên 100 g, còn hạt điều có 15,3 g. Hạt điều lại có nhiều carbohydrate hơn, với 29,7 g so với 7,3 g.
Hạt dẻ cười có phải là hạt cây không?
Tên gọi là “hạt”, nhưng phần ăn được về mặt thực vật là hạt nằm bên trong quả; lớp vỏ cứng thường tự nứt khi quả chín. Cây thuộc họ đào lộn hột, cùng họ với cây điều.
Trẻ nhỏ ăn hạt dẻ cười nguyên hạt có an toàn không?
Hạt nguyên hoặc miếng lớn có thể gây hóc cho trẻ nhỏ. Với trẻ đã ăn thức ăn đặc, hãy nghiền mịn hoặc xay thành bơ loãng để trộn vào món ăn, và luôn cho trẻ ngồi ăn có người lớn trông.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ